Home » Hội PTVNTN » Tin Đức Quốc tháng 08.2020

Tin Đức Quốc tháng 08.2020

Mục Hội PTVNTN

Thứ sáu ngày 07.08.2020
Những điều liên quan đến vắc-xin Corona.

I. Khi nào có vắc-xin (Impfstoff)?
Tin tức (Meldung) mỗi ngày (täglich) luôn đề cập đến những loại vắc-xin mới chống lại Coronavirus SARS-CoV-2. Nhưng hiện giờ (derzeit) chưa có loại nào được cho phép (zulassen) áp dụng cả. Đã có hàng tá ứng viên (Dutzende Kandidaten), nhưng cho đến khi được cấp giấy phép, chúng phải tự chứng minh (sich beweisen) về hiệu quả của nó. Và điều này còn phải mất thêm một thời gian (dauern) nữa.

Khi những khoa học gia (Wissenschaftler) đã giải mã (entschlüsseln) và công bố (veröffentlichen) bộ gen của Virus (virales Genom), chỉ vài ngày (schon wenige Tage) sau khi công bố chính thức (offizielle Bekanntgabe) của Tổ Chức Y Tế Quốc Tế (Weltgesundheitsgesundheit, viết tắt là WHO) và điều này cũng là phát súng khởi hành (Startschuss) cuộc đua (Wettrennen) tìm kiếm điều chế một loại vắc-xin đầu tiên. Tổ chứ WHO đã liệt kê (listen) có hơn 150 ứng viên vắc-xin các kiểu và xu hướng (Tendenz) đang tăng dần (steigend).

Ở bệnh sởi (Masern), bạch hầu (Diphterie) hoặc cúm (Grippe), các bác sĩ cho đến nay (bislang) đã tiêm chủng ngừa (impfen) những loại vắc-xin sống hay chết (Lebend- hoặc Totimpfstoffe), tức là (also) những vi khuẩn ở dạng yếu (abgeschwächte Form) hoặc thậm chí (gar) đã bị phá hủy (zerstörte Form). Tuy nhiên (jedoch), các nhà sản suất (Hersteller) hiện đang tập trung đặc biệt (insbesondere) vào việc điều chế (Entwicklung) một vắc-xin Corona theo một phương pháp mới (neue Methode).

Nhiều công ty (Unternehmen) không còn muốn tiêm chính (selbst) con Virus nữa, mà (sondern) họ chỉ tập trung vào bản thiết kế (Bauplan) những cấu trúc quan trọng của Virus (entscheidender Virusstruktur) nhằm giúp hệ miễn dịch (Immunsystem) có thể nhận ra (erkennen) vật xâm nhập (Eindringling) – chẳng hạn  Protein tăng-đột-biến (Spike-Protein), một loại (Art) gai (Stachel) ở vỏ ngoài (Außenhülle) như Sars-CoV-2 xâm nhập vào tế bào con người (menschliche Zellen).

II. Những loại vắc-xin nào khả thi (möglich)?
Về cơ bản (grundsätzlich) có rất nhiều loại vắc-xin. Thông thường (üblicherweise) người ta tiêm chủng ngừa những Virus suy yếu („attenuierte“ Viren) hoặc chỉ còn sót lại (Überreste) như từng Protein trên bề mặt (einzelne Oberflächenprotein) của con Virus.

Cả hai dạng tiêm chủng ngừa như vậy đều không gây ra (auslösen) bệnh (Erkrankung), tuy nhiên (allerdings), nó có thể dẫn đến nhiều triệu chứng bệnh (Krankheitssymptome) khác, bởi cơ thể (Körper) sau đó (anschließend) phải được tập luyện (trainieren) cho hệ thống kháng dịch (Abwehrsystem).

Các nhà nghiên cứu (Forscher) cũng tìm cách (versuchen) thông qua những véc-tơ (Vector) – một loại chất vận chuyển mầm bệnh (Erreger-Transporter) – để cho những thông tin cần thiết (nötige Information) len lỏi (einschleusen) xâm nhập nhằm thiết lập (Aufbau) kháng thể (Antikörper). Những thông tin này trang bị (ausstatten) ví dụ vỏ (Hülle) của một loại Adenovirus vô hại (ungefährlich) hoặc loại Virus thủy đậu hay bệnh sởi đã bị làm suy yếu (entschärfen) với những Protein trên bề mặt của Coronavirus.

Cấu trúc này có thể không gây ra bệnh, cả Virus thủy đậu lẫn Coronavirus.

Nhưng hệ miễn dịch có thể nhận ra Protein của Corona rồi tạo thành (bilden) những kháng thể thích hợp (passende Antikörper) là một vấn đề khác cần nghiên cứu thêm.

Có nhiều khả năng khác cho việc tiêm chủng ngừa theo những cấu trúc như vậy, nhưng người ta không cho những Protein có sẳn (fertige Protein) len lỏi vào, mà chỉ (lediglich) cho những bản thiết kế (Bauplan) len lỏi nhắm thẳng vào (gezielt) các tế bào. Những bản thiết kế này ẩn mình (sich verstecken) trong bộ gen của Virus (virale Erbgut) – ở Coronavirus là chuỗi (Strang) RNA.

III. Vắc-xin mRNA là gì?
Nhiều công ty và viện nghiên cứu (Forschungsinstitut) hiện nay (derzeit) đang nỗ lực (versuchen) điều chế nhiều loại vắc-xin mới. Ở việc tiêm chủng ngừa thông thường (herkömmliche Impfung), người ta trước tiên (erst) nhân giống (vermehren) Virus trong dạng yếu hoặc tàn dư của chúng đã bị hủy (zerstörte Reste) để tiêm (injizieren).

Công việc này phải mất nhiều tháng cho việc cấy (anzüchten) Virus và sản suất (produzieren) với số lượng lớn (große Menge).

1. Vắc-xin RNA cung cấp (bieten) nhiều lợi thế (Vorteile).
Việc sản suất (Herstellung) những loại vắc-xin mới được vận hành (funktionieren) khác nhau (anders): Các nhà khoa học chỉ muốn tiêm bản thiết kế (Bauplan).

Tiêm chủng ngừa Coronavirus Sars-CoV-2 chứa (enthalten) cái gọi là „thông tin Virus RNA“ (virale Messenger RNA, viết tắt là mRNA) nghĩa là bộ gen (Erbgut) của Virus gồm những thông tin (Information) cho Protein tăng đột biến (Spike-Protein) hoặc những thành phần (Bestandteil) khác thật sự của Virus (tatsächlicher Virus) – riêng một mình (allein) nó thì không có tác dụng (harmlos).

Một sự hiểu lầm thường được nghe (oft gehörtes Missverständnis) hiện nay (momentan) là ý tưởng (Vorstellung) cho rằng, mRNA này được gắn (einbauen) vào bộ gen của con người (menschliches Erbgut) – nhưng thật tế không phải vậy.

Vắc-xin mRNA chỉ (lediglich) được đưa vào tế bào (Zellen) và được đọc (ablesen) ở đó. Sau đó nó được tháo gỡ (abbauen).

Để gắn RNA vào bộ gen con người phải cần nhiều giai đoạn phức tạp hơn – nghĩa là trước tiên phải chuyển đổi (umwandeln) nó thành DNA.

Các bác sĩ không nhất thiết tiêm vắc-xin. Người ta tìm cách tiêm trực tiếp (direkt) những vắc-xin RNA qua đường mũi (nasal). Điều này dường như (erscheinen) hợp lý (sinnvoll), vì nhiều sự nhiễm trùng (Infektion) bắt đầu (beginnen) ở niêm mạc trên (obere Schleimhäute).

2. Cơ thể tự (selbst) sản suất vắc-xin.
Dựa theo (anhand) bản thiết kế, cơ thể sau đó (anschließend) TỰ (selbst) sản suất (herstellen) Protein trên bề mặt (Oberflächenprotein) của Virus. Và sau đó, hệ miễn dịch có thể nhận ra Virus để kháng chống lại (bekämpfen) chúng. Đoạn (Bruchstück) bộ gen Virus này không gây nguy hiểm gì cả (keinerlei Gefahr) và làm giảm (reduzieren) nhiều tác dụng phụ khả thi (mögliche Nebenwirkung).

Ưu điểm phương pháp mới lạ này giúp cho các công ty có thể sản suất nó trên quy mô lớn (in großen Stil) dễ dàng hơn (einfacher) và trong thời gian ngắn hơn (in kürzer Zeit).

Cách sản suất cổ điển (klassische Produktion) phải cần (benötigen) nhiều tháng để cấy Virus cần thiết – chẳng hạn như việc sản suất vắc-xin cúm (Grippeimpfstoff). Đối với vắc-xin cúm mỗi năm (jedes Jahr) cần cấy một triệu (Million) trứng (Eier)

IV. Khi nào thật sự có sẳn vắc-xin (zur Verfügung stehen) để dùng? 
Những vắc-xin phải trải qua (durchlaufen) nhiều giai đoạn thử nghiệm (mehrschrittige Testphase). Những nhà nghiên cứu (Forscher) phải có khả năng chứng minh (nachweisen) rằng, liệu các ứng viên vắc-xin có an toàn (sicher) và hiệu quả (wirksam) hay không.

Trong quá khứ (Vergangenheit), quá trình (Vorgang) này phải mất (dauern) nhiều năm. Tuy nhiên, trong đại dịch (Pandemie) Corona người ta có nhiều tiền hơn (mehr Geld) và nhiều khả năng khác (weitere Möglichkeit) để có thể tăng tốc (beschleunigen) việc điều chế vắc-xin (Impfstoffentwicklung).

Những nhà nghiên cứu xét nghiệm ở động vật thử nghiệm (Versuchstiere) nhằm kiểm tra hiệu ứng viên vắc-xin đó có đưa đến những tác dụng phụ có hại cho sức khỏe (gesundheitsschädlich) hoặc thậm chí gây tử vong (tödlich) hay không. Những hệ quả (Effekte) như vậy phải bị loại trừ (ausschließen) trong trường hợp tốt nhất (im besten Fall) cho những thử nghiệm (Test) trong vòng từ hai (zwei) đến (bis) bốn tuần lễ (vier).

1. Những nhà sản suất đầu tiên đã bỏ qua (überspringen) giai đoạn thử nghiệm ở động vật (Tierstudie).
Công ty đầu tiên của Hoa Kỳ đã bắt đầu thử nghiệm ứng viên vắc-xin „mRNA-1273“ về sự an toàn (Sicherheit) và tính miễn dịch (Immunogenität) ở người khỏe mạnh (gesunde Menschen).

Những thử nghiệm ở động vật theo quy định (Vorschrift) đã bị bỏ qua. Lý do viện dẫn (Begründung) là: Những vắc-xin mRNA tương đương (vergleichbar) của nhà sản suất đã được chứng minh (sich erweisen) là an toàn.

Giữa (Mitte) năm 2020 đã có (bereits) 20 ứng viên vắc-xin khác nhau được thử nghiệm ở con người để xem chúng có an toàn và hiệu quả như thế nào. Rất ít người (wenige Menschen) đã được thử nghiệm trong „giai đoạn lâm sàng đầu tiên“ (erste klinische Phase).

Sau đó, việc khảo cứu (Studie) giai đoạn II và III mới bắt đầu. Trong hai giai đoạn này có hàng trăm (mehrere hundert) cho đến hàng ngàn (tausend) người (Person) tham gia (teilnehmen) – họ thuộc những nhóm nguy cơ (Risikogruppe) như người cao tuổi (Ältere) hoặc những người có hệ miễn dịch yếu (Immunschwächere).

Những cuộc thử nghiệm phải được chứng minh lại (erneut nachweisen) nhằm kiểm tra sự vô hại (Unbedenklichkeit) của vắc-xin, đồng thời (gleichzeitig) xem ứng viên vắc-xin đó có gây ra phản ứng miễn dịch (Immunreaktion) trong cơ thể hay không.

Những kết quả đầu tiên (erstes Ergebnis) từ các thử nghiệm của giai đoạn III cho một số ứng viên (Kandidat) có thể có mặt (vorliegen) vào cuối năm (Ende) 2020 hoặc đầu (Anfang) 2021.

Những khảo cứu tiên tiến (fortgeschrittene Studie) khác cũng cung cấp (liefern) nhiều thông tin về phác đồ tiêm chủng phù hợp (geeignetes Impfschemata), liều lượng (Dosierung) và liệu có những khác biệt (Unterschiede) liên quan đến (hinsichtlich) giới tính (Geschlecht) hoặc tuổi tác (Alter) hay không.

2. Những thử nghiệm lâm sàng trong đại dịch ngắn hơn (kürzer).
Giai đoạn lâm sàng (klinische Phase) không có quy định (vorschreiben) một thời gian nhất định (feste Dauer). Việc này tùy thuộc (abhängig) vào sự thiết kế khảo sát, số lượng người tình nguyện thử nghiệm (Probandeanzahl) và những điểm (Punkt) phải được kiểm tra (überprüfen).

Liên quan đến (angesichts) dịch bệnh hiện nay (aktuelle Epidemie), người ta tìm cách rút ngắn thời gian nghiên cứu như có thể. Và nó có thể kéo dài giữa ba đến mười hai (zwölf) tháng, tương tự (ähnlich) như việc phát minh vắc-xin Ebola giữa 2015 và 2019.

Sáu (sechs) tháng là mức độ thực tế (realistische Größe), nhưng liên quan với đại dịch thì khoảng thời gian (Zeitspanne) này ngắn hơn (kürzer).

Cũng sẽ có nhiều nghiên cứu đi thẳng từ giai đoạn I đến giai đoạn II hoặc từ giai đoạn II thẳng qua giai đoạn III – điều này giúp tiết kiệm thời gian (Zeit sparen).

Cuối cùng (am Ende), sự quyết định  chủ yếu (vor allem) vẫn là tình huống (Lage) cơn đại dịch: Nếu tình hình nghiệm trọng hơn (dramatischer) thì người ta tìm cách rút ngắn thời gian cho những giai đoạn nghiên cứu.

3. Giấy phép (Zulassung) chỉ cấp sau giai đoạn III.
Đối với tình huống hiện nay, lợi thế lớn là các cơ quan chức năng (Behörde) như Viện Paul-Ehrlich tại Đức, cũng như tổ chức WHO và nhiều tổ chức quốc tế khác (internationale Organisation) tăng tốc (beschleunigen) việc cấp giấy phép (Genehmigung) cho những nghiên cứu. Nội trong vòng (binnen) vài ngày cũng có thể có nhiều nghiên cứu có kết quả tốt.

Những thử nghiệm cho giai đoạn III thường kéo dài một năm. Tuy nhiên thời gian này không nhất thiết cố định, nó thường (gewöhnlich) thay đổi (variieren) giữa ba tháng đến nhiều năm.

Trong giai đoạn điều chế vắc-xin Ebola, bởi tình huống rất khẩn cấp (sehr dringlich) lúc đó nên nhiều thử nghiệm cho giai đoạn III cùng lúc diễn ra (stattfinden) trong nhiều khoảng thời gian khác nhau. Cho đến khi được cấp giấy phép thì cuối cùng cũng mất hơn hai năm.

4. Cho đến nay (bisher) chưa có vắc-xin mRNA nào được cấp giấy phép.
Mặc dù (trotz) có nhiều năm nghiên cứu (jahrelange Forschung) nhưng cho đến nay mRNA cũng chưa hề (niemals) xuất hiện trên thị trường (Marktreife).

Ngay cả khi tình hình dịu xuống (beunruhigen) cho đến khi cấp phép, thì việc điều chế vắc-xin cũng rất quan trọng (bedeutsam) cho tương lai (Zukunft). Lợi điểm của việc tiêm chủng vắc-xin RNA là chúng có thể thích nghi (anpassen) tương đối nhanh (relativ schnell) với mầm bệnh mới (neuartige Erreger) – tương tự như một vắc-xin mới có sẵn (verfügbar) hàng năm.

Ở những loại Coronavirus mới trong những năm tới sẽ nhanh có một vắc-xin và hạn chế (eindämmen) sự lây lan toàn cầu (weltweite Ausbreitung).

Nhưng cho đến lúc đó (bis dahin) thì trước tiên phải có những vắc-xin chứng minh được (sich beweisen) hiệu năng của nó.

Hấu hết những ứng viên vắc-xin và thuốc đặc trị (spezielle Medikamente) đều thất bại (scheitern) trong những giai đoạn cuối (späte Phase) của việc thử nghiệm lâm sàng (klinischer Test).

Vì vậy, không có gì đảm bảo (Garantie) cho việc tiêm chủng ngừa hiệu quả (wirksame Impfung) trong năm tới.

V. Những vắc-xin Corona đáng tin cậy (zuverlässig) như thế nào? 
Việc tiêm chủng ngừa trên nguyên tắc (in der Regel) là việc cung cấp (bieten) một sự phòng vệ tốt nhất (bestmöglicher Schutz) chống nhiễm trùng. Một vài loại vắc-xin bảo vệ cả đời (Leben lang) đối với một chứng bệnh có tiềm năng gây tử vong (potenziell tödliche Erkrankung) mà không phải đợi nó bùng phát (ausbrechen). Ngoài ra, việc chích ngừa rộng rãi (weiträumige Impfung) trái ngược (im Gegensatz) với sự trị liệu (Therapie) cũng ngăn chận (verhindern) được sự lây lan.

Trong khi (während) các nhà sản suất đang tiến hành (durchführen) mọi thử nghiệm lâm sàng, thí các nhà nghiên cứu khác cũng đang kiểm tra (untersuchen) phản ứng miễn dịch của những bệnh nhân Covid-19.

Những nhà khoa học đã phát hiện (feststellen) rằng, những kháng thể chống Coronavirus hiện nay đã bị giảm (abbauen) trở lại ngay (schon) sau vài tuần lễ (einige Wochen).

Chỉ riêng kháng thể dường như vẫn chưa đủ.

Mặt khác, ở các trường hợp không có triệu chứng (asymptomatischer Fall) thì những kháng thể trung hòa và đặc hiệu (neutralisierende und spezifische Antikörper) đã không thể ngăn chận (verhindern) được một quá trình ngiêm trọng của bệnh (schwerer Krankheitsverlauf), mà dường như (vermutlich) cái gọi là tế bào T (T-Zellen).

Những tế bào T có thể phản ứng (reagieren) sớm hơn (schon früher), vì lẽ (denn) hệ miễn dịch trước tiên phải mất nhiều thời gian (nach längerer Zeit) để tạo ra (ausbilden) những kháng thể.

Những kết quả đầu tiên đã cho thấy rằng, vài ứng viên vắc-xin có thể tăng cường (verstärken) cả phản ứng của kháng thể cũng như phản ứng của tế bào T.

Tuy nhiên cho đến nay vẫn còn chưa rõ (unklar) hàng rào phòng thủ (Abwehrbarriere) có hiệu quả (effektiv) bao lâu (wie lange). Điều này phụ thuộc (abhängig) vào sự phòng vệ được bao lâu và tương tự như bệnh cúm – người ta phải chích ngừa thường xuyên (häufiger impfen).

Nguồn và hình QUARKs.de / Tác giả : Mathias Tertilt

Thứ năm ngày 06.08.2020
Một bác sĩ Hoa Kỳ tin chắc rằng, bệnh nhân của ông đã bị nhiễm hai lần Sars-CoV-2

“Miễn dịch đại trà“ (Herdenimmunität) là điều „Mơ Tưởng“ (Wunschdenken)”. Vị nguyên bác sĩ (Ex-Mediziner) của Harvard, ông Clay Ackerly tin chắc (sicher) rằng: “Tôi có một bệnh nhân (Patient) đã bị bệnh (erkranken) hai lần (zweimal) với Covid-19.” Điều này chắc như vậy, bởi ông không phải là bác sĩ duy nhất (einziger Arzt) tại Hoa Kỳ phát hiện sự kiện này. Tuy nhiên (allerdings), ở trường hợp (Fall) của ông, bệnh nhân của ông đã mắc Covid-19 một lần (einmal) trước đây ba (drei) tháng.

Hầu hết các chuyên gia (Expert) đều nhất trí (sich einigen) cho rằng, một bệnh nhân đã khỏi bệnh (überstehen) Covid-19 sẽ miễn dịch (immun) lúc đầu sau vài tháng hoặc nhiều năm đối với Sars-CoV-2. Tuy nhiên (jedoch), một khảo cứu (Studie) từ Nam Hàn (Südkorea) trong tháng năm (Mai) đã đảo ngược (auf den Kopf stellen) luận điểm (These) này. Những tác giả khảo cứu đã quả quyết (behaupten) rằng, đã có nhiều trường hợp tái nhiễm (Wieder-Infektion).

Tuy nhiên, một thời gian ngắn (kurze Zeit) sau đó (darauf), khảo cứu này đã rút lại (zurückziehen) vì đã phát hiện có nhiều bệnh nhân hoàn toàn (gar nicht) không bị nhiễm (infizieren) Virus lần nữa (erneut), mà (sondern) do lỗi đo đạt (Messfehler). Trung Tâm Kiểm Soát và Phòng Ngừa Dịch Bệnh Nam Hàn (südkoreanische Center for Disease Control and Prevention, viết tắt là CDC) sau đó đã nói với “Sky Mews” rằng: Điều không khả thi (unmöglich) là con Virus có thể được tái kích hoạt (reaktivieren) trong cơ thể con người (menschlicher Körper).

Cơ quan (Behörde) này đã giải thích (erklären) rằng, ngược lại (im Gegensatz) những Virus khác như HIV hoặc (oder) thủy đậu (Windpocken) xâm nhập (eindringen) vào nhân (Kern) tế bào của con người (menschliche Zellen) và có thể tiềm ẩn (latent) trong nhiều năm trước khi (bevor) nó có thể được (wieder) kích hoạt trở lại (wieder) – Còn Coronavirus vẫn ở (bleiben) ngoài (außerhalb) tế bào chủ (Wirtszelle). Điều này có nghĩa (bedeuten) là bệnh nhân không có khả năng (unwahrscheinlich) tái phát (Rückfall) theo cách này (auf diese Weise). Cho nên, đề mục (Thema) tái nhiễm dường như tạm (erst einmal) chấm dứt (abschliessen).

Tuy nhiên, một bác sĩ Hòa Kỳ nay (nun) đã hâm nóng (befeuern) cuộc tranh luận (Diskussion) trở lại. Ông Clay Ackerly là bác sĩ nội khoa (Internist) tại Hoa Thịnh Đốn (Washington) và tin chắc rằng: Bệnh nhân của ông đã bị nhiễm hai lần với Sars-CoV-2.” Ông đã mô tả (beschreiben) trong bài viết của mình (Gastbeitrag) đăng trên cổng tin tức (Nachrichtenprotal) “Vox” của Hoa Kỳ.

Qua đó, một bệnh nhân nam 50 tuổi đã bị nhiễm Sars-CoV-2 ba tháng trước và gặp ông bởi nhiễm Sars-CoV-2 lần thứ hai.

Ông Ackerly thừa nhận (einräumen) rằng, bệnh nhân của ông có thể (möglich) đã bị nhiễm trùng một lần kéo dài (anhalten) ba tháng. Cá nhân (persönlich) ông thì cho rằng điều này bất khả thi.

1) Nhiễm lần đầu với những triệu chứng nhẹ (milde Symptome) và nhập viện điều trị khi nhiễm lần hai.

Nói chung, bệnh nhân của ông chỉ có những triệu chứng nhẹ lúc bị nhiễm lần đầu. Sự nhiễm trùng trong tháng bảy (Juli) trái lại (hingegen) rõ ràng (deutlich) nghiêm trọng hơn (schwerer): Lần này (diesmal), người đàn ông 50 tuổi than (klagen) khó thở (Kurzatmigkeit), sốt cao (hohes Fieber) đồng thời (zudem) thiếu dưỡng khí (Sauerstoffmangel) trong các mạch máu (Gefäßen) đã dẫn đến nhiều lần nằm viện (mehrere Klinikaufenthalt).

„Ông Ackerly nghĩ (meinen) rằng „Tôi tin tưởng (glauben) có nhiều khả năng (viel wahrscheinlicher) là bệnh nhân của tôi đã bình phục hoàn toàn (sich vollständig erholen) sau lần nhiễm đầu tiên (erste Infektion) và đã bị nhiễm lại (sich erneut anstecken) với một thành viên nhỏ tuổi hơn trong gia đình (jüngeres Familienmitglied). Việc xét nghiệm kháng thể (Antikörpertest) đã không được bệnh nhân thực hiện (machen) giữa khoảng thời gian đó (Zwischenzeit), cho nên (so dass) không thể biết được (nicht wissen) liệu (ob) hệ miễn dịch (Immunsystem) của ông đã thiết lập (aufbauen) phản ứng kháng thể hữu hiệu (effektive Antikörper-Antwort) hay không.

Giả định (Vermutung) của vị bác sĩ Hoa Kỳ này dựa vào (stützen) một khảo cứu đã cho thấy (nachweisen) rằng một số bệnh nhân (manche Patienten) chưa hề (nie) chế tác (entwickeln)phản ứng miễn dịch đúngđắn (anständige Immunantwort) – chủ yếu (vor allem) là những bệnh nhân „đã không hề có triệu chứng“. Thật ra (zwar), nó cũng đã chế tác ra một ít kháng thể (wenige Antikörper) nhưng chúng biến mất (verschwinden) ngay (bereits kurz) sau khi bị nhiễm.

2) Không có kháng thể không đồng nghĩa là không có tính miễn dịch (Immunität).

Nhiều nhà y khoa đã lên tiếng (sich äußern) về hạng mục này trong quá khứ (Vergangenheit). Ông Clemens Wendtner thuộc bệnh viện Schwabing tại München, tiểu bang Bayern đã giải thích (erklären): Cho dù (auch wenn) những kết quả đầu tiên cho thấy (hinweisen) có một phần kháng thể trung hòa (neutralisierende Antikörper) của bệnh nhân Covid-19 bị mất đi (verlieren), nhựng điều này cũng chưa có nghĩa là mất khả năng miễn dịch đối với Virus.“

Những kháng thể trong máu không phải là yếu tố quyết định (allein ausschlaggebend) cho việc phòng vệ bệnh tật (Erkrankung). „Ngoài ra (daneben) cũng có cái gọi là những „tế bào nhớ“ (Gedächtniszelle), theo ông Friedemann Weber, nhà vi khuẩn học (Virologe) thuộc đại học Gießen ly giải (ausführen). „Những tế bào nhớ này trên nguyên tắc (in der Regel) vẫn lưu lại (zurückbleiben) sau khi bị nhiễm và được kích hoạt trở lại (wieder aktivieren) ngay (sobald) khi bị nhiễm trở lại. Vì thế cho nên (deshalb), sự phòng vệ (Schutz) chống Virus ở lần nhiễm thứ hai sẽ được thiết lập rất nhanh (sehr viel schneller) hơn lần nhiễm đầu tiên (Erstinfektion), ngay cả khi đương sự (Betroffene) trước đó cho thấy có mức kháng thể thấp (niedrige Antikörperspiegel).“

Thật ra giả định (annehmen) rằng, khi kháng thể trong máu càng cao (je höher) thì
việc phòng vệ trước một sự lây nhiễm mới càng cao (umso höher). „Nhưng ngược lại (Umkehrschluss) thì không có nghĩa là khi mức kháng thể giảm (sinkende Antikörperspiegel) thì không còn (nicht mehr) miễn dịch nữa.“

3) Phản ứng miễn dịch kháng Sars-CoV-2 với những tế bào B và T.

Theo ông Wendtner, kể cả tính miễn dịch của B-Zell cũng như T-Zell dường như (scheinen) đóng vai trò quan trọng (wichtige Rolle) trong việc miễn dịch kháng chống (Immunabwehr) Virus“. Cả hai là thành phần (Teil) của cái gọi là „hệ miễn dịch huân tập“ (erworbenes Immunsystem). Những bạch huyết cầu (Lymphozyten) B sản suất (produzieren) kháng thể chống lại mọi sự xâm nhập (Eindringlinge). Những T-Zellen tấn công (attackieren) mầm bệnh (Krankheitserreger) và cũng giết (abtöten) những tế bào của cơ thể (körpereigene Zelle) đã bị nhiễm trùng Virus. „Các công việc đầu tiên (erste Arbeit) cho thấy thật sự (in der Tat) những tế bào T của người mắc bệnh Covid-19 đã bình phục nhận ra (erkennen) những phân tử protein (Eiweißmoleküle) của Sars-CoV-2“, ông Wendtner giải thích.

„Tuy nhiên“ (allerdings), nhà y khoa nói tiếp rằng „Vẫn còn chưa rõ (völlig offen) rằng những tế bào T này thật sự (wirklich) có thể phòng vệ (schützen) kháng bệnh Covid-19 đến chừng nào (inwieweit) và ảnh hưởng (beeinflussen) thuận lợi (günstig) đến diễn tiến bệnh trạng (Krankheitsverlauf) như thế nào. Hiện giờ (derzeit) còn thiếu (fehlen) nhiều khảo sát lâu dài tiếp theo (weitere Langzeitbeobachtung) cho vấn đề này ở bệnh nhân mắc bệnh Covid-19 đã bình phục kể cả những người khỏe mạnh (Gesunde)

4) „Những mơ tưởng“ – nhà y khoa Hoa Kỳ không tin vào tính miễn dịch đại trà.

Ông Ackerly thấy (sehen) ước mơ (Traum) về tính miễn dịch đại trà khả thi chống lại Virus có liên quan đến sự phòng vệ quần chúng chỉ từ từ (nur langsam), nhưng chắc chắn sẽ vỡ bùng ra (platzen): „Mơ tưởng“ này thật nguy hiểm (gefährlich“, ông nói trong bài viết của mình. „Theo ý kiến (Mienung) của tôi thì trường hợp bệnh nhân của tôi cho thấy rằng chúng ta phải tấn công (angreifen) nhiều mặt trận khác nhau (verschiedene Front).“ Đó là:

4.1) Đường cong (Kurve) sự nhiễm trùng ban đầu vừa phải (moderate anfängliche Infektion) cho đến (hin zu) sự tái nhiễm nặng (schwere Reinfektion) cho thấy Coronavirus mới có vài điểm tương đồng (einige Ähnlichkeit) với những loại Virus khác, vì dụ sốt xuất huyết (Dengue). Ai mắc phải (erkranken) đều có thể tái (immer wieder) nhiễm bệnh (sich infizieren) và bị (erleiden) diễn biến năng hơn (schwerer Verlauf) mỗi lần mắc bệnh.

4.2) Mặc dù có nhiều hy vọng trên lãnh vực khoa học (wissenschaftliche Hoffnung) về khả năng miễn dịch có thể từ kháng thể hay tế bào thì mức độ nghiêm trọng (Schwere) của sự mắc bệnh Covid-19 lần hai bệnh nhân của ông cho thấy rằng phản ứng miễn dịch này không đủ mạnh (nicht so stark) như (wie) mong đợi (erhoffen).

4.3) Nhiều bệnh nhân đã lơ là bất cẩn (nachlässig) sau khi mắc bệnh. Vì họ đã nghĩ (denken) rằng hoặc họ đã được miễn dịch hay họ không còn giúp cho việc lây lan (Verbreitung) cho Virus nữa. Như bệnh nhân của ông Ackerly đã cho thấy những giả định (Annahme) như vậy có hại (schädlich): Nó có nguy cơ (riskieren) cả sức khỏe (Gesundheit) cho bản thân (selbst) cũng như cho những người xung quanh (Umfeld).

4.4) Nếu tái nhiễm trùng khả thi sau một thời gian ngắn như vậy thì điều này có thể ảnh hưởng (Einfluss) đến hiệu quả (Effektivität) và tính lâu bền (Haltbarkeit) của vắc-xin đã chế tạo (entwickelte Impfstoffe).

5) Phòng chống đại dịch là nhiệm vụ (Aufgabe) chung cho tất cả chúng ta.

„Chúng ta phải cùng nhau tiếp tục chống đại dịch này“, ông Ackerly kết luận bởi không có gì an toàn (Sicherheit) về việc liệu bản thân sẽ tự miễn dịch hay có thể được phòng vệ bằng sự miễn dịch đại trà. „Chúng ta cần phải nỗ lực nhiều hơn nữa chứ không phải chỉ đơn giản chờ đợi (warten) chờ thuốc đặc trị (funktionierende Medikamente) và tiêm chủng ngừa (Impfung).“

Điều này bao gồm việc chấp hành (nachverfolgen) tiếp tục mang khẩu trang che miệng và mũi (Mund-Nasen-Bedeckung), kính che mặt (Visiere) rửa tay (sich Hände waschen) cũng như (sowie) giữ khoảng cách (Abstand wahren) và tiếp tục xét nghiệm rộng rãi (großflächig testen) và cách ly (isolieren): Khả năng miễn dịch đại trà rất có thể vượt quá khả năng (Möglichkeit) của chúng ta. Chúng ta không được phép đặt hết hy vọng về điều này.“

Nguồn FOCUS-Online, hình Internet

Thứ tư ngày 05.08.2020
Một công trình khảo cứu xác nhận con người có thể lây nhiễm Coronavirus cho thú vật.

Các nhà nghiên cứu (Forscher) người Ý xét nghiệm (testen) hàng trăm (Hunderte) con mèo (Katze) và chó (Hunde) trong những khu vực (Gebiet) đặc biệt (besonders) đã bị Coronavirus tấn công (heimsuchen). Kết quả (Ergebnis) cho thấy: Một con số lượng thú (Tiere) đáng kể (erhebliche Zahl) được xác minh có kháng thể (Antikörper) – chúng đã có vi khuẩn (Virus) từ „chủ“ (Herrchen). Theo các chuyên gia (Expert), sự truyền nhiễm ngược lại (umgekehrter Infektionsweg) gần như (nahezu) được loại trừ (ausschließen), nhưng điều này cũng chưa hẳn cần phải kiểm nghiệm thêm.

Thú nuôi trong nhà (Haustiere) như chó và mèo cũng có thể bị lây nhiễm (infizieren) Coronavirus Sars-CoV-2 từ con người (Menschen). Giả định (Annahme) này của các khoa học gia (Wissenschaftler) nay (jetzt) đã được một khảo cứu (Studie) của các nghiên cứu gia Ý xác nhận (bestätigen) ở nhiều động vật. Các khoa học gia đã kiểm nghiệm (untersuchen) 540 con chó và 277 con mèo tại Bắc Ý (Norditalien), chủ yếu (vor allem) tại Lombardei. Những con vật này đã sống trong các gia đình (Haushalt) có bệnh nhân (Patient) Corona hoặc đặc biệt trong các khu vực bị ảnh hưởng nặng nề (stark) bởi Coronavirus.

Các nhà nghiên cứu đã có thể phát hiện (nachweisen) kháng thể chống lại (gegen) vi khuẩn ở 3,4 phần trăm chó và 3,9 phần trăm mèo. Điều này cho thấy (hindeuten) những con vật đó đã có sự nhiễm trùng trước đó (zurückliegende Infektion). Việc xét nghiệm (Test) vi khuẩn từ mẫu (Abstrich) lấy ở miệng (Mund), mũi (Nasen) và vòm họng (Rachenraum) ở tất cả những con vật đều có âm tính (negativ) – việc thải ra vi khuẩn (Virusausscheidung) chấm đứt (enden) sau hai tuần. Cuộc xét nghiệm diễn ra giữa (zwischen) tháng ba (März) và tháng năm (Mai) 2020.

Những kết quả (Ergebnis) của sự khảo sát được công bố (veröffentlichen) trước tiên (vorab) và vẫn chưa được (noch nicht) các đồng nghiệp khoa học chuyên ngành (wissenschaftliche Fachkollegen) giám định (begutachten). Theo ông Thomas Mettenleiter, chủ tịch (Präsident) Viện (Institut) Friedrich-Loeffler (FLI) tại Greiswald, Đức quốc, thì những phát hiện (Erkenntnis) này chẳng có gì đáng ngạc nhiên (überraschen). „Họ xác nhận những gì chúng ta đã (schon) biết (wissen)“, ông nói. Tuy nhiên, vẫn tốt (gut) khi có một khảo sát với số lượng thú nuôi trong nhà như vậy. „Và điều không dễ (nicht so einfach) làm để lấy mẫu ở thú vật.“

1) Thú vật không chết bởi sự truyền nhiễm Coronavirus.
Số lượng lớn đáng kể (bedeutend) những con thú được xét nghiệm dương tính (positiv getestete Tiere) có gốc gác (stammen) từ những gia đình bị Covid-19. „Chúng tôi cho rằng (ausgehen), sự lây truyền (Übertragung) virus trên nguyên tắc xảy ra (erfolgen) từ người sang thú“, theo ông Mettenleiter. Chỉ trong một trại nuôi chồn lấy lông (Nerzfarm) tại Hà Lan (Niederland) dường như (vielleicht) ngược lại (umgekehrt). Tuy nhiên, việc lây truyền trong trang trại này cũng xảy ra trước tiên từ con người.

Việc khảo cứu cũng xác nhận sự đánh giá cho đến nay (bisherige Einschätzung) của Viện FLI là: Chó và mèo không đóng vai trò nào cho việc lây lan (Verbreitung) của Sars-CoV-2. Tính cách quyết định (ausschlaggebend) vẫn là sự lây truyền (Übertragung) từ người sang người. Việc tiếp xúc (Kontakt) của người mạnh khỏe (gesunde Menschen) đến thú nuôi trong nhà theo quan điểm hiện nay (derzeitige Sicht) của Viện FLI chưa cần phải hạn chế (einschränken). Ngược lại (dagegen), những người bị nhiễm (infizierte Menschen) nên tránh (meiden) tiếp xúc với thú nuôi trong nhà. Ngay cả (auch wenn) khi thú nuôi trong nhà bị nhiễm bệnh (sich infizieren), theo Viện FLI thì điều này không tự động (automatisch) rằng, con Virus có thể sinh sản (sich vermehren) trong con thú và cũng được chúng bài tiết (ausscheiden) ra ngoài chẳng hạn dịch tiết ở mũi (Nasensekret), đàm lúc ho (Hustenauswurf) hoặc phân (Kot).

2) Cho đến nay (bislang) vẫn chưa có bằng chứng (Nachweis) cho thấy động vật chết vì nhiễm Coronavirus.
Theo ông Mettenleiter, cho đến nay vẫn chưa có bằng chứng nào co thấy thú vật chết (sterben) bởi bị nhiễm Coronavirus. Khảo cứu của Ý chỉ kiểm nghiệm những con thú còn sống (lebende Tiere). Gần đây (vor Kurzem), tại Hoa Kỳ đã có một con chó được xét nghiệm dương tính bị chết, nhưng nó cũng đã bị bệnh (erkranken) ung thư (Krebs) trước đó.

Theo Viện FLI, cho đến nay chưa có dấu hiệu (Hinweise) cho thấy loài heo (Schweine), gà (Hühner) và những động vật nuôi trong các nông trại (landwirtschaftliche Nutztiere) có thể bị nhiễm Sars.CoV-2. Viện hiện đang (derzeit) có nhiều thí nghiệm (Versuche) với nhiều loại động vật khác. Những kết quả đầu tiên (erste Ergebnisse) cho thấy chồn con (Frettchen) và dơi (Flughunde) dễ bị nhiễm (empfänglich) Virus, còn heo và gà thì đến nay cho thấy là không bị nhiễm. Khảo sát với bò (Rinder) chỉ mới (erst) bắt đầu (beginnen).

Tin ntv.de, jog/dpa / hình Internet

Thứ ba ngày 04.08.2020

Vợ, chồng hay con trẻ ở nước ngoài (Ausland), điều này không thể là tình trạng lâu dài (Dauerzustand) đối với nhiều người. Về cơ bản (grundsätzlich), những thân nhân gần nhất (enge Angehörige) cũng có thể đến Đức tùy vào một số điều kiện nhất định (bestimmte Bedingung). Nhưng việc áp dụng (gelten) ở đây là: Trong giai đoạn đại dịch (Pandemie) thì tất cả khác hẳn (alles anders).

Việc đoàn tụ (Nachzug) thân nhân gia đình (Familienangehörige) từ nước ngoài lúc đại dịch (Pandemie) Corona gần như (beinahe) bị ngưng lại (erliegen).

Giữa (zwischen) tháng ba (März) và sáu (Juni) năm nay, các cơ quan đại sứ của Đức (deutsche Auslandvertretung) chỉ (nur) cấp (vergeben) 2.753 chiếu khán (Visa) cho thân nhân gia đình, theo Văn Phòng Ngoại Giao (Auswärtiges Amt) cho biết thông qua thắc mắc (Nachfrage) của thông tấn xã Đức (Deutsche Presse-Agentzur, viết tắt là dpa). So sánh (zum Vergleich): Từ 2016 đến 2019, mỗi năm lúc nào (stets) cũng cấp (erteilen) hơn (mehr als) 100.000 giấy phép nhập cảnh (Einreisegenehmigung) cho việc đoàn tụ gia đình (Familiennachzug). Tuy nhiên, trong quý đầu (erstes Quartal) năm nay vẫn có 21.725 chiếu kháng đã được cấp.

„Bởi (aufgrund) những hạn chế đi lại (Reisebeschränkung), cấm bay (Flugverbot) và nhiều hạn chế khác bởi đại dịch (pandemiebedingte Einschränkung) cho cuộc sống cộng đồng (öffentliches Leben) trong quốc gia gốc (Herkunftsland) nên các nơi cấp thông hành và chiếu khán (Pass- und Visastelle) tại nhiều cơ quan đại sứ kể từ khi đại dịch Covid-19 bùng phát (Ausbruch) chỉ làm việc (arbeiten) hạn chế hoặc cho những trường hợp khẩn (Notfall)“, theo giải thích (Erklärung) của Văn Phòng Ngoại Giao Đức.

Nhằm ngăn chận (eindämmen) Coronavirus, nước Đức và những quốc gia khác thuộc EU đã thỏa thuận với nhau (vereinbaren) vào giữa tháng ba (Mitte März) về việc cấm nhập cảnh rộng rãi (weitreichendes Einreiseverbot) đối với những công dân (Bürger) mọi quốc gia không thuộc EU (Nicht-EU-Länder). Đầu tháng bảy (Juli), nhiều sự hạn chế đã được nới lỏng (lockern) trở lại cho một số nước. Một yếu tố quan trọng (wichtiger Faktor) của vụ việc là tình hình phát triển (Entwicklung) những ca Covid-19 trong các quốc gia liên hệ và việc hành xử (Umgang) của các cơ quan chức năng (Behörde). Đoàn tụ gia đình với hôn ngẫu (Ehepartner) hoặc họ hàng gần (nahe Verwandte) trong nước Đức trên căn bản (grundsätzlich) thật ra từ những quốc gia không nằm trong „danh sách dương tính“ (Psotivliste) vẫn khả thi (möglich), tuy nhiên, với điều kiện (vorausgesetzt) phải có chiếu khán (Visum). Những chuyến thăm viếng hôn ngẫu ngắn hạn (kurzfristiger Besuch) hoặc thân nhân gần tùy một số điều kiện nhất định (bestimmte Bedingung) vẫn được phép (erlauben).

Những đôi vợ chồng không có hôn thú (unverheiratete Paare) cư ngụ (wohnen) trong nhiều quốc gia khác nhau (unterschiedliche Länder) ngược lại (hingegen) không thể gặp mặt (sehen) nhiều tháng trong giai đoạn đại dịch. Tở chức #lovesnottourism „Tình Yêu Không Phải Du Lịch“ (Liebe ist kein Tourismus) đã phát huy (sich entwickeln) một chiến dịch (Kampagne). Ngay cả ông Horst Seehofer (CSU), bộ trưởng bộ nội vụ Đức (Bundesinnenminister) hiện giờ (mittlerweile) cũng muốn đấu tranh (sich einsetzen) cho việc xử lý dễ dàng (Erleichterung) tại ủy ban (Kommission) EU. „Tôi đồng ý (dafür) và đấu tranh việc nới lỏng vấn đề cấm nhập cảnh đối với những cặp chưa có hôn thú trong thời gian tới đây (zeitnah)“, chính khách (Politiker) đảng CSU nói với tờ „Passauer Neuen Presse“ hôm thứ sáu (Freitag) tuần trước (Vorwoche). Tuy nhiên, vấn đề nên xảy ra (geschehen) cho toàn Âu châu (europaweit) và trước tiên (erste Linie) là trách nhiệm (zuständig) của ủy ban Âu Châu.“ Vụ việc sẽ có giải pháp (Lösung) trong những tuần tới.

Tin © dpa-infocom, dpa:200801-99-03368/4, hình Sophia Kembowski/dpa ©

Thứ hai ngày 03.08.2020
Công nhân có thể tự nguyện không lãnh lương được không?

Công nhân (Arbeitnehmer) đôi khi (oftmals) cũng sẳn sàng (bereit) làm nhiều việc (zu vielem) nhằm ngăn chận (verhindern) bị mất việc (JObverlust) – ngay (gerade) trong thời kỳ kinh tế khó khăn (wirtschaftlich schwierige Zeit). Liệu việc này có khả thi (möglich) hay không khi họ làm việc (arbeiten) không lương (ohne Gehalt) trong một khoảng thời gian (für eine Weile) nào đó?

Do hậu quả (Folge) của đại dịch (Pandemie) Corona đã có vô số công ty (zahlreiche Unternehmen) phải cầm cự (kämpfen). Cho nên, có một số công nhân muốn giúp (entgegenkommen) chủ nhân (Arbeitgeber) và tự nguyện (freiwillig) từ chối (verzichten) một phần (auf Teile) tiền lương của họ. Điều này có được hay không?

Về cơ bản (grundsätzlich) vẫn được (ja), theo ông Peter Meyer, luật sư chuyên ngành (Fachanwalt) về luật lao động (Arbeitsrecht) tại Berlin. Tuy nhiện (jedoch), cũng như các luật khác thì trong luật lao động cũng có cụm từ „nhưng mà“ (aber). Nếu là một hợp đồng lương quy định (Vergütungstarifvertrag) áp dụng (gelten) cho công việc làm (Arbeitsverhältnis) thì công nhân không thể đơn giản (einfach) từ chối một phần tiền lương của họ. „Các bên tham gia thỏa thuận hợp đồng lương quy định  (Tarifvertragsparteien), nghĩa là gồm có hiệp hội chủ nhân (Arbeitgeberverband) và công đoàn (Gewerkschaft), phải đồng ý (zustimmen) trước (vorher)“, ông Meyer giải thích (erklären).

Khi không có hợp đồng lương quy định (Tarifvertrag) thì chủ nhân và công nhân có thể thỏa thuận với nhau (einigen), ví dụ công nhân nhận (bekommen) 17 Euro thay vì 18 Euro một giờ làm việc (Stundenlohn). Trong một công ty (Unternehmen) có hội đồng xí nghiệp (Betriebsrat) thì hội đồng này cũng có tiếng nói (Mitsprachrecht) trong mọi quyết định (Entscheidung) về việc giảm (Reduzierung) mức lương đang được áp dụng (geltende Vergütung).

Theo vị luật sư chuyên ngành, điều không hợp lý (nicht zulässig) khi mức lương mới được thỏa thuận (neu vereinbarte Vergütung) dưới (unterhalb) mức lương tối thiểu (Mindestlohn). „Nhưng đây là chỉ một trường hợp khá lý thuyết (ziemlich theoretischer Fall). „Các bên đều có khả năng thỏa thuận ví dụ bỏ (entfallen) tiền nghỉ hè (Urlaubsgeld) hoặc lương tháng 13.“

Việc từ bỏ hoàn toàn tiền lương (kompletter Lohnverzicht), cho dù vẫm làm việc tiếp tục, theo ông Meyer không hợp lý. Rốt cuộc (schließlich), chủ nhân cũng phải thanh toán (zahlen) khoản bảo hiễm xã hội (Sozialversicherungsbeitrag) cho mỗi giờ làm việc của công nhân.

Chi tiết cá nhân (zur Person): Ông Peter Meyer là luật sư chuyên ngành luật lao động và thành viên (Mitglied) ủy ban điều hành (geschäftsführender Ausschuss) của tổ hợp luật lao động (Arbeitsgemeinschaft Arbeitsrecht) thuộc Luật Sư Đoàn Đức (Deutscher Anwaltverein, viết tắt là DAV).

Tin © dpa-infocom, dpa:200723-99-900750/4, hình  Scheurer/dpa-tmn ©

Chủ nhật ngày 02.08.2020
ASS và Ibuprofen không thể uống chung với nhau.

Những loại thuốc (Medikament) có dược chất ASS thường được uống với liều lượng nhỏ (kleine Dosis) để phòng chống (Vorbeugung) nhồi máu cơ tim (Herzinfakt) hoặc đột quỵ (Schlaganfall). Nếu kết hợp (Kombination) với Ibuprofen thì phải giữ (einhalten) khoảng cách thời gian (Zeitabstand).

Acetylsalicylsäure (ASS) hãm (hemmen) sự đông máu (Blugerinnung) và được nhiều người uống lâu dài (dauerhaft) với số lượng nhỏ (in kleinen Mengen). Nếu thỉnh thoảng (sporadisch) cần (brauchen) uống phụ thêm (zusätzlich) thuốc chống đau nhức (Schmerzmittel) thì phải uống (einnehmen) ASS hoặc (entweder) một nửa giờ (halbe Stunde) trước (vor) hay (oder) tám (acht) tiếng sau khi uống Ibuprofen.

Điều này được Phòng Dược Sĩ Đức (Bundesapothekerkammer) lưu ý (hinweisen). Bằng không (denn sonst) ASS có thể không có tác dụng (nicht wirken).

Tuy nhiên (allerdings), cũng có nhiều chế phẩm (Präparat) chỉ tan (sich auflösen) trong cơ thể (im Körper) một thời gian sau đó (erst später). Do đó khoảng cách thời gian không có công hiệu (funktionieren). Như vậy (also), người nào cần một số lượng nhỏ ASS cho việc trị liệu lâu dài (Dauertherapie) nên để tư vấn (sich beraten lassen) lúc mua (beim Kauf) những loại thuốc khác.

Không cần toa thuốc (Rezeptfrei) có nghĩa là không vô hại (nicht harmlos).
Áp dụng (gelten) chung (generell): Thuốc chống đau nhức không phải là không vô hại, cho dù (auch wenn) người ta có thể mua chúng không cần toa thuốc. Nếu chúng được uống nhiều (reichlich) hoặc trong một thời gian lâu dài (über lange Zeit) thì có thể gây ra (verursachen) chứng đau đầu triền miên (Dauerkopfschmerzen) hoặc làm tổn thương (schädigen) gan (Leber) và thận (Niere).

Bao gồm những loại thuốc như ASS, Ibuprofen, Diclofenac, Naproxen và Paracetamol. Vì thế khi không có lời khuyên của bác sĩ (ärztliche Rat) thì không nên uống thường xuyên (öfter) mười lần (zehnmal) trong một tháng và không liên tục (hintereinander) lâu hơn (nicht länger) ba (drei) ngày.

Tin © dpa-infocom, dpa:200724-99-913516/2, hình Christin Klose/dpa-tmn ©

Thứ bảy 01.08.2020
Bác sĩ báo động hậu quả hệ lụy của Corona.

Việc xem thường (Verharmlosung) đại dịch Corona khiến cho các bác sĩ phổi (Lungenarzt) tức giận (wütend). Bởi vì bây giờ (inzwischen) y khoa cũng đã nhận ra (sehen) những tổn thương hệ lụy (Folgeschäden) ở những người đã không bị bệnh nặng (schwer erkranken). Nó không chỉ liên quan đến phổi (Lunge).

Anh Dimitri Boulgakov vẫn còn (noch) có thể nhớ lại (erinnern) tốt (gut) việc anh đột nhiên (plötzlich) đã nghĩ ngợi (denken) đến tờ di chúc (Testament) như thế nào (wie). Mới có 46 tuổi và hai đứa con nhỏ, rồi bị nhiễm (Infektion) Coronavirus. Anh là một trong những bệnh nhân (Patient) mắc bệnh hơn (mehr als) hai (zwei) tháng sau khi dịch Coronavirus bùng phát (Ausbruch) tại Đức, đến nay vẫn chưa (noch nicht) lành. Anh bị hụt hơi (außer Puste geraten) lúc đi lên cầu thang (Treppensteigen) hoặc (oder) chơi bóng đá (Fußballspielen) với những đứa con trai (Sohn) của mình. Do đó, anh không phải là một trường hợp riêng biệt (Einzelfall).

Ông Torsten Blum là bác sĩ thượng cấp (Oberarzt) bệnh viện phổi (Lungenklinik) Heckeshorn tại Berlin thuộc bệnh viện Helios Emil von Bering. Cũng tại đây, vào cuối tháng sáu (Ende Juni) và đầu tháng bảy (Anfang Juli), những nhà y khoa (Mediziner) đã chăm sóc (betreuen) ngoại trú (Ambulanz) cho vô số (zahlreich) bệnh nhân bị khó thở lâu dài (anhaltende Luftnot). Một mẫu số chung duy nhất (einziger gemeinsamer Nenner) là: Những bệnh (Erkrankung) Covid không có tiến trình nặng (nicht schwer verlaufen) và đã được khắc phục (überstehen).

Tuy nhiên, câu hỏi then chốt (entscheidende Frage) ông Blum nêu ra là: Có phải những tổn thương phổi (Lungenschaden) vẫn phải còn được chữa lành (abheilen) hoặc chúng vẫn còn đó (bleiben)? Cũng như các đồng nghiệp (Kollege) khác, gần nửa năm (gutes halbes Jahr) sau những trường hợp (Fall) Covid đầu tiên tại Trung Quốc (China), ông đã cảnh báo (warnen) sự xem thường đại dịch (Pandemie) của mọi người. „Chúng tôi dự tính (rechnen) sẽ có một làn sóng thứ hai (zweite Welle) trong mùa Thu (im Herbst) tới đây.“ Và cho đến nay, vẫn chưa có (immer noch) một nhà y khoa nào thật sự (wirklich) hoàn toàn hiểu rõ (vollständig verstehen) chứng bệnh (Krankheit) này.

„Trong các danh sách ghi nhận những ca lâm sàng (Fallzahl-Tabelle) xuất hiện nhóm từ „bình phục hay hồi phục“ (genesen) trong nhiều thống kê Đức (deutsche Statistik) về Corona. Nhưng điều đó có nghĩa và cho thấy rằng, liệu những bệnh nhân bị nhiễm Coronavirus đã thật sự khỏe mạnh trở lại (wieder fit) chưa? Tổ Chức Viêm Phổi và Y Khoa Hô Hấp Đức (Deutsche Gesellschaft für Pneumologie und Beatmungsmedizin, viết tắt là DGP) nghi ngờ (zweifeln) điều này. Những hình ảnh (Bilder) từ máy chụp cắt lớp vi tính (Computertomographen, viết tắt là CT) đã cho thấy (zeigen) rằng, nhiều bệnh nhân có biểu hiện nhiều hay ít (mehr oder weniger) tổn thương phổi đáng kể (erheblich). Bệnh viện đại học (Uniklinik) tại Ausburg mới đây (vor kurzem) đã công bố (veröffentlichen) nhiều hình ảnh sau khi khám nghiệm tử thi (nach Obduktion). Phổi của một số nạn nhân (Opfer) Coronavirus trông (aussehen) thật đáng kinh khiếp (erschreckend) – đầy lỗ (löcherig) như một miếng xốp (Schwamm)

Những bác sĩ tại Ausburg đã đi đến kết luận (zu dem Schluss kommen) rằng, những tổn thương (Schäden) không gây ra (entstehen) bởi (durch) thiết bị hô hấp (Beatmung) mà (sondern) rất có thể (am ehesten) trực tiếp (direkt) từ vi khuẩn (Virus). Điều này có nghĩa gì đối với những người còn sống (Lebende)?

„Điều đáng nghi ngờ (vermuten) rằng, hiện tượng này có thể xảy ra nhiều hậu quả hệ lụy (Spätfolge)“, theo ông Blum. „Đặc biệt (insbesondere) trong vùng (Bereich) phổi.“ Sự kiện này không chỉ xảy ra ở những bệnh nhân Covid đã được thở máy (Beatmungsgerät) trong một thời gian lâu dài (lange Zeit). „Vì chúng tôi biết (wissen) rằng, cách này cũng có thể gây ra những vết thẹo (Narben) trong vùng phổi.“ Những thắc mắc đáng kể (wesentliche Frage) đặc biệt liên quan đến (betreffen) những trường hợp nhẹ (leichter Fall), nghĩa là những người không phải nhập viện. Theo ông Blum: „Coronavirus mới cũng có thể (möglicherweise) gây ra (auslösen) nhiều tổn thương hệ lụy (Folgeschäden) lâu dài hơn (länger anhaltend) hoặc thậm chí (sogar) vĩnh viễn (dauerhaft) trong phổi của họ“. Điều này có nghĩa cụ thể (konkret) là: Khó thở (Luftnot) – chủ yếu (vor allem) khi gắng sức (Anstrengung).

„Sự lây nhiễm (Infektion) Coronavirus không phải là vô hại (harmlos) như nó thường được miêu tả (darstellen) như hiện nay (jetzt)“, bệnh nhân Boulgakov nói thêm (ergänzen). Virus đã gây bệnh (krank machen) cho anh, mặc dù (obwohl) những yếu tố rủi ro (Risikofaktor) như những tật bệnh trước đây (Vorerkrankung), béo phì (Übergewicht), hút thuốc (Rauchen) và cao tuổi (hohes Alter) anh chưa hề mắc phải (nicht zutreffen). Anh Boulgakov đang ở độ tuổi giữa 40 và luyện tập thể hình (durchtrainieren). Trước đây (früher), anh đã từng là khiêu vũ viên (Tanzer) của nhà hát (Theater) Bolschoi Moscow, sau này (später) cho tốp múa Ballet của nước Đức tại Berlin – điều này có nghĩa là hơn (mehr als) hai thập niên (zwei Jahrzehnte) anh đã chơi bộ môn thể thao luyện sức (Leistungssport). Kể từ khi chấm dứt (Ende) sự nghiệp múa ba-lê (Ballett-Karriere) anh hành nghề tài xế xe buýt (Linienbusfahrer). Và điều đáng ghi nhận là anh chưa hề (nie) hút thuốc.

Anh Boulgakov phải chịu nhiều khó khăn như hiện giờ. Ba năm dài chưa hề biết cáo bệnh (krankmelden) nghỉ việc, anh đã phát biểu một cách tự hào (stolz). Nhưng vào cuối tháng tư (Ende April), bổng dưng (plötzlich) anh cảm thấy mình bủn rủn tay chân (schlapp) và bị sốt cao (hohes Fieber). Theo lời khuyên (Anrate) của bác sĩ, anh đã làm xét nghiệm (Test) Coronavirus vào ngày 04 tháng năm (Mai), kết quả: Dương tính (positiv).

Sở y tế (Gesundheitsamt) địa phương sau đó khuyên anh „hãy uống thuốc chống đau nhức như Paracetamol hoặc gọi xe cứu thương (Krankenwagen)“ Anh cảm thấy mình đã bị bỏ rơi (allein gelassen). Kể từ lúc nào Cornavirus đáng nguy hiểm (so gefährlich) đến nỗi người ta phải gọi xe cứu thương (Rettungswagen)? „Điều tồi tệ nhất (Schlimmste) là vào giữa đêm khuya (Nächte)“, anh hồi tưởng (sich erinnern). Những cơn đau nhức (Schmerzen) toàn thân, ác mộng (Alpträume), những nỗi lo sợ cho tương lai (Zukunftsängste) bởi hai đứa con trai mới có năm và sáu tuổi, tín dụng (Kredit) mua căn hộ (Wohnung) vẫn còn đó chưa thanh toán xong, vợ anh làm nghề tự lập (Freiberuflerin). Phải giải quyết như thế nào khi anh chết? Dù thế, anh Boulgalov vẫn quyết tâm không gọi xe cứu thương. Cơn sốt giảm (sinken), nhưng anh luôn cảm thấy (sich fühlen) đuối sức cùng cực (extrem schlapp) trong nhiều tuần lễ (wochenlang).

Hơn hai tháng sau đó, khi ông Blum xem lại (sich anschauen) những tấm hình chụp cắt lớp vi tính CT bộ phổi của anh Boulgakov, ông thấy nhiều phần khỏe mạnh (gesunder Abschnitt) nhưng cũng xen kẽ (eingestreut) nhiều thay đổi bệnh lý (krankenhafte Veränderung) ở các mô (Gewebe). Các bác sĩ gọi những vết trắng rắc li ti (weiße Einsprengsel) là „mẫu kính đục“ (Milchglas-Muster) – đó là những chỗ bị viêm (entzündliche Stelle). Sau này (später) nó có thể thành những vết sẹo. Tuy nhiên, vẫn còn quá sớm (zu früh) cho một dự đoán (Prognose), theo vị bác sĩ. Lịch hẹn lần tới (nächster Termin) là trong ba tháng nữa. Anh Boulgakov báo cáo (berichten) rằng, sức khỏe anh đã (schon) được cải thiện rất nhiều (sehr viel besser). „Nhưng nó vẫn chưa giống như trước đây (so wie fürher).“

Hơn 40 người mắc Covid-19 đã được ông Blum điều trị trong bệnh viện (stationär) chuyên khoa phổi (Lungenfachklinik) cho đến nay (bisher). Con Virus này là một thể loại mới (neu). „Ban đầu (am Anfang), chúng tôi thậm chí vẫn chưa (noch gar nicht) có cảm giác lâm sàng (klinisches Gefühl) đối với bệnh nhân“, vị bác sĩ nói. „Và tôi vẫn còn (immer noch) rất tôn trọng (großer Respekt) đối với Coronavirus Sars-CoV-2.“ Bởi vì đối với con Coronavirus này thì bộ phổi con người không phải là tất cả (nicht alles).

„Con Virus này cũng còn có thể hủy hại (schädigen) ví dụ cơ tim (Herzmuskel), ruột (Darm), thận (Niere), vành trong mạch máu (Gefäßinnenhäute) và hệ thần kinh (Nervensystem)“, ông liệt kê (aufzählen). Nó xảy ra thường xuyên (wie häufig) như thế nào và ở mức độ (Ausmaß) nào? Đây là những dấu hỏi lớn (große Fragezeichen). Một khảo cứu (Studie) của Anh Quốc đã trình bày (beschreiben) cuối tháng sáu (Ende Juni) trên tạp chí chuyên ngành (Fachblatt) „The Lancet Psychiatry“ 153 số phận (Schicksal). Tất cả bệnh nhân được xem là những trường hợp nghiêm trọng (schwerer Fall) trong bệnh viện có liên quan đến (im Zusammenhang) những biến chứng (Komplikation) với Covid-19 gồm những triệu chứng như đột quỵ (Schlaganfall) cũng như viêm não (Gehirnentzündung) và thậm chí các triệu chứng rối loạn tâm thần (Psychosen).

Ngay cả những bệnh nhân ở Đức, ban đầu (zunächst) dường như (scheinen) không bị bệnh nặng cũng đã bị (erleiden) các chứng nhồi máu cơ tim (Herzinfarkt), đột quỵ, thuyên tắc phổi (Lungenembolien) hoặc huyết khối tĩnh mạch chân (Beinvenenthrombosen), theo báo cáo (Bericht) của ông Clemens Wendtner), bác sĩ trưởng (Chefarzt) bệnh viện truyền nhiễm học (Infektiologie) của bệnh viện Schwabing tại München. Số lượng người bị ảnh hưởng tương đối thấp (gering). Rõ ràng (deutlich) dưới (unter) mười (zehn) phần trăm bệnh nhân trong bệnh viện và khoảng dưới một phần trăm những người bị nhiễm đã được ghi nhận (registrierte Infizierte).

Ông Wendtner cũng đánh giá (urteilen) rằng, tuy nhiên vẫn có nguy cơ (Risiko) mang đến hậu quả hệ lụy lâu dài sau này. „Một số bệnh nhân sẽ có nhiều vấn đề dài lâu (langfristige Probleme). Tôi đã (schon) nghĩ (denken) rằng, ở điểm này chúng ta cũng sẽ có những hình ảnh bệnh trạng mới (neue Krankheitsbilder) phụ thuộc tiếp theo (sekundär) bởi Covid-19.“ Vì thế cho nên, Coronavirus không chỉ ảnh hưởng đến phổi, mà rốt cuộc (letztlich) mỗi tế bào (Zelle) trong cơ thể đều bị nó tấn công (befallen) phá hủy (zerstören), lời bổ sung của ông Christoph Spinner thuộc bệnh viện „rechts der Isar“ (bên phải dòng sông Isar) đại học kỹ thuật (Technische Universität) München. „Không có gì phải nghi ngờ (unzweifelhaft) rằng, Covid-19 là một căn bệnh có hệ thống (Systemerkrankung).“

TIn © dpa-infocom, dpa:200727-99-936221/2, hình Christophe Gateau/dpa ©

Xem (335)